Nhảy đến nội dung
 

Từ thuộc địa trở thành quốc gia tự cường

Mùa hè năm 1858, những quả đại bác từ pháo hạm của liên quân Pháp - Tây Ban Nha tấn công vào đồn lũy của nhà Nguyễn ở cửa biển Đà Nẵng, báo hiệu Việt Nam bắt đầu thời kỳ thuộc địa của thực dân phương Tây, giống như các lân bang trong khu vực.

Sau gần 90 năm bị xâm lược và cai trị bởi thực dân Pháp (1858 - 1945) và phát xít Nhật (1940 - 1945), với thắng lợi của cuộc Cách mạng tháng Tám (1945) do những người cộng sản lãnh đạo, dân tộc Việt Nam đã giành được độc lập; danh xưng Việt Nam được "khai sinh" trên bản đồ thế giới.

Thoát khỏi ách cai trị của thực dân và phát xít, dân tộc Việt Nam phải mất thêm 30 năm nữa (1945 - 1975) kháng chiến vệ quốc để tái lập hòa bình, thống nhất đất nước.

Từ đó đến nay, Việt Nam đã đi qua một hành trình nhiều biến động nhưng đầy nghị lực: từ một quốc gia hậu chiến, Việt Nam đã thoát khỏi thân phận thuộc địa, trở thành một quốc gia tự chủ, một hình mẫu phát triển năng động của khu vực Đông Nam Á.

Trong bối cảnh thế giới hậu toàn cầu hóa đang chuyển mình mạnh mẽ, Việt Nam nổi lên như một hình ảnh của sự kiên cường, linh hoạt và chủ động trong hội nhập kinh tế quốc tế. Quá trình này phản ánh sự chuyển hóa mạnh mẽ về tư duy chính sách, năng lực nội tại và khát vọng độc lập - tự cường của dân tộc.

Xóa bỏ thuộc địa và tận dụng di sản thực dân để phát triển đất nước

Gần 9 thập niên đô hộ Việt Nam (1858 - 1945), thực dân Pháp đã để lại nhiều vết hằn sâu sắc của chế độ thuộc địa, không chỉ về kinh tế và xã hội, mà còn về bản sắc và tâm thức dân tộc. Thực dân Pháp đã thực hiện một loạt chính sách khai thác thuộc địa, bóc lột tài nguyên và sức lao động bản địa, đồng thời củng cố quyền lực thông qua bộ máy hành chính tập trung, áp đặt hệ thống giáo dục và pháp luật kiểu phương Tây lên đất nước và dân tộc Việt Nam.

Sự cai trị, áp bức của thực dân đã thúc đẩy những phong trào phản kháng đa dạng của nhiều giai tầng trong xã hội Việt Nam, từ phản kháng vũ trang (của quan quân triều Nguyễn, phong trào Cần Vương và những nghĩa sĩ văn thân) đến cách mạng văn hóa và cải cách (của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh…), và sau cùng là cuộc cách mạng được khởi xướng bởi những người cộng sản, bắt đầu từ năm 1930 và thành công vào tháng 8.1945. Có thể thấy rằng, chính trong lòng xã hội thuộc địa, tinh thần dân tộc và ý thức hiện đại hóa đất nước của tầng lớp tinh hoa người Việt đã nảy sinh, tạo nên một nền tảng ý thức hệ và tổ chức, tiến tới việc giành độc lập cho dân tộc thông qua cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945.

Mặt khác, thời kỳ thuộc địa tuy gây ra những hậu quả nặng nề về kinh tế - xã hội, nhưng cũng để lại cho Việt Nam những di sản "hạ tầng hiện đại" đầu tiên, như hệ thống đường sắt, đô thị, giáo dục phổ thông và nền hành chính pháp lý. Những yếu tố này, về sau đã trở thành một phần trong hành trang "hiện đại hóa" của Việt Nam.

Việt Nam hậu thuộc địa và công cuộc tái thiết trong chiến tranh

Sau khi Hiệp định Genève được ký kết vào tháng 7.1954, Việt Nam bị chia cắt thành hai miền, với hai mô hình chính trị - kinh tế đối lập: miền Bắc theo khuynh hướng xã hội chủ nghĩa, ưu tiên công nghiệp hóa và cải cách ruộng đất; miền Nam theo chế độ cộng hòa, thân Mỹ và phương Tây, phát triển dựa trên viện trợ và cơ chế thị trường. Dù có những nỗ lực tái thiết, cả hai miền đều phải đối mặt với một cuộc chiến tranh kéo dài và tàn khốc. Cuộc chiến này đã để lại hậu quả nặng nề: nền kinh tế kiệt quệ, hạ tầng bị phá hủy, nhân lực mất mát, và tâm lý xã hội bị tổn thương.

Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh khó khăn đó, tinh thần tự lực, đoàn kết dân tộc và khát vọng hòa bình - độc lập - tự chủ đã được tôi luyện. Điều này đã góp phần tạo nên một "nội lực mềm" mà Việt Nam sẽ phát huy trong các giai đoạn sau, như nhận định của sử gia W.J. Duiker trong tác phẩm Ho Chi Minh: A Life, rằng: "Những cuộc chiến này không chỉ mang tính giải phóng dân tộc mà còn là nỗ lực xây dựng một nhà nước xã hội chủ nghĩa kiểu mới, độc lập với ảnh hưởng của các cường quốc" (Hyperion, 1995).

Thời kỳ Đổi mới và hội nhập toàn cầu

Sau khi hòa bình lập lại, đất nước thống nhất, Việt Nam rơi vào giai đoạn khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng (1975 - 1986). Mô hình kế hoạch hóa tập trung đã không thể thích ứng với các điều kiện kinh tế thời hậu chiến. Thêm vào đó, Việt Nam bị bao vây, cấm vận từ bên ngoài và thiếu nguồn lực nội sinh. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu lương thực, lạm phát, trì trệ sản xuất, đời sống của người dân rất khó khăn.

Trước thực trạng này, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khởi xướng công cuộc Đổi mới vào năm 1986 - một bước ngoặt lịch sử trong tư duy phát triển. Công cuộc Đổi mới đã chuyển đổi nền kinh tế của đất nước từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo đó, nhiều thay đổi được triển khai, như bãi bỏ chế độ tem phiếu, cải cách doanh nghiệp nhà nước, khuyến khích kinh tế tư nhân, kêu gọi vốn đầu tư nước ngoài (FDI), tái cấu trúc khu vực nông nghiệp với khoán sản phẩm, hình thành hệ thống ngân hàng hai cấp và thị trường tài chính sơ khai, mở cửa giao thương với bên ngoài, tham gia vào các định chế đa phương như ASEAN (1995), WTO (2007), CPTPP (2018), RCEP (2020)…, ký kết Hiệp định thương mại song phương với Mỹ (2000) và nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác khác trên toàn cầu, giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn FDI. Những thay đổi này đã giúp kinh tế tăng trưởng ổn định, đời sống người dân được cải thiện, Việt Nam dần thoát ra khỏi khủng hoảng và hội nhập vào dòng chảy khu vực.

Quan trọng hơn, Đổi mới không chỉ là cải cách kinh tế mà còn là một cuộc "đổi mới tư duy" trong cách tiếp cận phát triển quốc gia. Trong những năm 1990 - 2020, tốc độ tăng trưởng GDP trung bình đạt khoảng 6 - 7%/năm, giúp Việt Nam vươn lên trở thành nước có thu nhập trung bình thấp. Đặc biệt, sự thành công trong kiểm soát đại dịch Covid-19 (2020 - 2023) và duy trì ổn định vĩ mô trong cuộc khủng hoảng toàn cầu đã làm nổi bật năng lực quản trị quốc gia của Việt Nam.

Việt Nam tận dụng hiệu quả các cơ hội toàn cầu hóa để trở thành công xưởng sản xuất của thế giới trong các lĩnh vực điện tử, dệt may, da giày... Tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh, tầng lớp trung lưu gia tăng. Những thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng… phát triển nhanh chóng, trở thành những thành phố động lực, thúc đẩy sự phát triển cho cả khu vực.

Tuy nhiên, chính sách phát triển kinh tế trong thời kỳ này cũng bộc lộ những mặt trái: phụ thuộc vào FDI, chuỗi cung ứng giá trị thấp, lắp ráp là chủ yếu, thiếu thương hiệu quốc gia, năng lực nội địa yếu, và tăng trưởng không đi liền với bền vững.

Mẫu hình"quốc gia tự cường"trong kỷ nguyên hậu toàn cầu hóa

Kể từ đại dịch Covid-19 và cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung bùng phát, trật tự toàn cầu đang dần dịch chuyển. Toàn cầu hóa theo mô hình tự do thương mại cực đoan không còn là mẫu hình phổ quát. Thay vào đó là xu hướng "chủ quyền công nghệ", "an ninh chuỗi cung ứng", "nội địa hóa chiến lược" đang định hình nền kinh tế thế giới và trật tự toàn cầu mới.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam lại nổi lên như một quốc gia biết thích ứng nhanh và thông minh. Dù bị ảnh hưởng bởi đại dịch, Việt Nam vẫn đạt tăng trưởng dương, kể cả trong thời điểm dịch bệnh hoành hành dữ dội nhất (năm 2020, với GDP tăng 2,9%), kiểm soát dịch hiệu quả, duy trì chuỗi cung ứng, và trở thành điểm đến hấp dẫn của các tập đoàn quốc tế.

Quan trọng hơn, Việt Nam đang xây dựng mô hình "phát triển tự cường" với các đặc điểm chính: đa dạng hóa thị trường và không phụ thuộc vào đối tác thương mại duy nhất; gia tăng giá trị nội địa trong chuỗi cung ứng - từ lắp ráp sang thiết kế, nghiên cứu, sáng tạo; đầu tư vào chuyển đổi số, công nghệ cao như chip bán dẫn, năng lượng sạch, trí tuệ nhân tạo (AI); phát triển các doanh nghiệp nội địa để giảm phụ thuộc vào FDI; thể chế hóa cải cách thông qua việc ban hành luật đầu tư mới, cải cách thủ tục hành chính, tăng cường chính phủ số.

Trong khi nhân loại đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng: đại dịch Covid-19, chiến tranh khu vực bùng nổ ở nhiều nơi, cạnh tranh Mỹ - Trung leo thang…, thì "tự cường" nổi lên như một nguyên tắc sống còn đối với các quốc gia đang phát triển. Và Việt Nam đã chủ động xây dựng và định hình một mẫu hình "quốc gia tự cường" cho riêng mình với các đặc điểm:

- Đa phương hóa và đa dạng hóa đối ngoại: Việt Nam kiên định chính sách ngoại giao độc lập, tự chủ; đa phương hóa - đa dạng hóa quan hệ; không liên minh quân sự, không dựa vào một bên để chống bên kia.

- Phát triển công nghiệp trong nước và chuyển đổi số: Chính phủ thúc đẩy chính sách "Make in Vietnam", khuyến khích đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ lõi; phát triển mạnh mẽ hệ sinh thái khởi nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ tài chính, giáo dục số và logistics.

- Tự cường về an ninh lương thực và y tế: Việt Nam trở thành nước xuất khẩu lương thực hàng đầu thế giới; là cường quốc về nông sản xuất khẩu trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Việt Nam không chỉ đảm bảo an ninh lương thực cho riêng mình mà còn hỗ trợ các quốc gia khác đảm bảo an ninh lương thực; kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, nhất là trong đại dịch Covid-19.

- Bảo vệ chủ quyền và an ninh phi truyền thống: Việt Nam duy trì quan điểm cứng rắn nhưng linh hoạt đối với việc giải quyết tranh chấp chủ quyền ở Biển Đông; đồng thời tích cực tham gia các sáng kiến khu vực về biến đổi khí hậu, an ninh mạng và y tế cộng đồng.

Hiện tại, Việt Nam không chỉ "đi cùng toàn cầu hóa" mà đang tự thiết kế vai trò của mình trong trật tự mới, với một tinh thần chủ động, cân bằng và tỉnh táo.

***

Từ một quốc gia thuộc địa nghèo nàn, Việt Nam đã dần vươn lên như một hình mẫu phát triển năng động ở châu Á. Quá trình chuyển hóa từ "phụ thuộc" sang "tự cường" là kết quả của tư duy chính sách linh hoạt, bản lĩnh chính trị kiên định của các thế hệ lãnh đạo quốc gia, sự ủng hộ của giới tinh hoa và sự đồng lòng của toàn xã hội.

Trong bối cảnh toàn cầu đang trải qua nhiều bất ổn, Việt Nam có cơ hội định hình vai trò mới như một quốc gia "tầm trung" có trách nhiệm, tự chủ và có năng lực định hình tương lai khu vực. Mẫu hình "quốc gia tự cường" mà Việt Nam đã chọn lựa và đang định hình không đồng nghĩa với đóng cửa, mà là sự chủ động hội nhập có chọn lọc, xây dựng năng lực nội sinh để thích ứng và vượt qua biến động toàn cầu.

 
 
 
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI SÀN
logo

Giấp phép đăng ký kinh doanh số 0103884103 do Sở Kế Hoạch & Đầu Tư Hà Nội cấp lần đầu ngày 29/06/2009.

Trụ sở chính: Gian số L4-07 tầng 4, nơ-2 - Gold Season, 47 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội

Email: daisanjsc@gmail.com

TRỤ SỞ HÀ NỘI

Địa chỉ Gian số L4-07 tầng 4, nơ-2 - Gold Season, 47 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội

Điện thoại  Điện thoại: 1900 98 98 36

Fax  Fax: 045625169

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH

Địa chỉ 57/1c, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại  Email: info@daisan.vn